LƯỚI ĐAN INOX 304 CÔNG NGHIỆP – GIẢI PHÁP BỀN VỮNG CHO MỌI HỆ THỐNG LỌC & SÀNG
Trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại, việc lựa chọn vật liệu bền bỉ, ổn định và an toàn là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành. Lưới đan inox 304 công nghiệp chính là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cần giải pháp lọc, sàng và bảo vệ với tuổi thọ cao.
Cần báo giá tư vấn liên hệ Mr Hiếu 0908095936
🔩 Chất liệu inox 304 cao cấp – Bền bỉ theo thời gian
Lưới được sản xuất từ inox 304, nổi bật với khả năng:
- Chống ăn mòn vượt trội (kể cả trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ)
- Không gỉ sét, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
- Chịu nhiệt và chịu lực tốt
⚙️ Kết cấu đan chắc chắn – Hiệu suất tối đa
Công nghệ đan lưới hiện đại giúp:
- Mắt lưới đồng đều, chính xác
- Độ bền cơ học cao, không biến dạng khi sử dụng lâu dài
- Tối ưu khả năng lọc, sàng với nhiều kích thước mắt lưới khác nhau
🏭 Ứng dụng đa dạng trong công nghiệp
Lưới đan inox 304 được sử dụng rộng rãi trong:
- Ngành thực phẩm: lọc bột, sàng nguyên liệu
- Ngành hóa chất: lọc dung dịch, tách cặn
- Ngành xây dựng: làm lưới bảo vệ, trang trí
- Ngành cơ khí: chắn bụi, bảo vệ máy móc
💡 Ưu điểm nổi bật
- Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí thay thế
- Dễ vệ sinh, bảo trì
- An toàn, không độc hại
- Tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu
📞 Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp của bạn
Chúng tôi cung cấp lưới đan inox 304 công nghiệp với đa dạng quy cách, giá thành cạnh tranh và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình.
👉 Liên hệ ngay để nhận báo giá và giải pháp phù hợp nhất cho hệ thống của bạn!
| Mesh | Kích thước lỗ (mm) | Kích thước lỗ (micron) |
|---|---|---|
| 4 | 4.75 mm | 4750 µm |
| 5 | 4.00 mm | 4000 µm |
| 6 | 3.35 mm | 3350 µm |
| 8 | 2.36 mm | 2360 µm |
| 10 | 2.00 mm | 2000 µm |
| 12 | 1.70 mm | 1700 µm |
| 14 | 1.40 mm | 1400 µm |
| 16 | 1.18 mm | 1180 µm |
| 18 | 1.00 mm | 1000 µm |
| 20 | 0.85 mm | 850 µm |
| 30 | 0.60 mm | 600 µm |
| 40 | 0.425 mm | 425 µm |
| 50 | 0.30 mm | 300 µm |
| 60 | 0.25 mm | 250 µm |
| 80 | 0.18 mm | 180 µm |
| 100 | 0.15 mm | 150 µm |
| 120 | 0.125 mm | 125 µm |
| 150 | 0.10 mm | 100 µm |
| 200 | 0.075 mm | 75 µm |
| 250 | 0.063 mm | 63 µm |
| 300 | 0.050 mm | 50 µm |
| 325 | 0.045 mm | 45 µm |
| 400 | 0.038 mm | 38 µm |
📌 Lưu ý quan trọng
- Mesh = số lỗ trên 1 inch (25.4 mm)
- Kích thước lỗ còn phụ thuộc đường kính sợi dây inox
- Cùng 1 mesh nhưng dây dày/mỏng → kích thước lỗ thực tế khác nhau
- Bảng trên mang tính tham khảo tiêu chuẩn phổ biến
💡 Gợi ý chọn mesh nhanh:
- Lọc thô (cát, sỏi, hạt lớn): 4 – 20 mesh
- Lọc trung bình (bột, hạt mịn): 30 – 100 mesh
- Lọc tinh (bụi mịn, hóa chất): 120 – 400 mesh
| Vibro Sifter Machine Model | Layer | Power | Mesh size | Sieve Effective Diameter (mm) |
Dimension of machine (mm) |
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Length | Width | Height | |||||
| 34 | 34 | 34 | 34 | 34 | 34 | 34 | 34 |